Thứ Sáu, 27/01/2023Mới nhất

Trực tiếp kết quả Zalaegerszegi vs Ferencvaros hôm nay 25-01-2023

Giải VĐQG Hungary - Th 4, 25/1

Kết thúc

Zalaegerszegi

Zalaegerszegi

1 : 2

Ferencvaros

Ferencvaros

Hiệp một: 1-1
T4, 00:30 25/01/2023
Vòng 2 - VĐQG Hungary
ZTE Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
  • Andras Huszti21
  • Matyas Tajti (Thay: Szabolcs Szalay)46
  • Meshack Ubochioma (Thay: Norbert Szendrei)75
  • Zoran Lesjak (Thay: Andras Huszti)85
  • Oleksandr Safronov (Thay: Christy Manzinga)85
  • Daniel Nemeth (Thay: Daniel Csoka)90
  • Zoran Lesjak90+4'
  • (Pen) Marquinhos18
  • Tokmac Chol Nguen (Thay: Xavier Mercier)62
  • Aissa Laidouni75
  • Aissa Laidouni (Thay: Kristoffer Zachariassen)75
  • Carlos Auzqui (Thay: Marquinhos)75
  • Adama Traore90+1'
  • Myenty Abena (Thay: Adama Traore)90

Thống kê trận đấu Zalaegerszegi vs Ferencvaros

số liệu thống kê
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi
Ferencvaros
Ferencvaros
48 Kiểm soát bóng 52
0 Phạm lỗi 0
27 Ném biên 29
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Zalaegerszegi vs Ferencvaros

Zalaegerszegi (4-4-2): Patrik Demjen (1), Andras Huszti (17), Attila Mocsi (37), Daniel Csoka (21), Bence Bedi (27), Norbert Szendrei (11), Szabolcs Szalay (77), Bojan Sankovic (18), Bence Gergenyi (44), Eduvie Ikoba (12), Christy Manzinga (9)

Ferencvaros (4-3-2-1): Denes Dibusz (90), Endre Botka (21), Mats Knoester (4), Adnan Kovacevic (15), Eldar Civic (17), Muhamed Besic (5), Balint Vecsei (19), Xavier Mercier (7), Kristoffer Zachariassen (16), Adama Traore (20), Marquinhos (50)

Zalaegerszegi
Zalaegerszegi
4-4-2
1
Patrik Demjen
17
Andras Huszti
37
Attila Mocsi
21
Daniel Csoka
27
Bence Bedi
11
Norbert Szendrei
77
Szabolcs Szalay
18
Bojan Sankovic
44
Bence Gergenyi
12
Eduvie Ikoba
9
Christy Manzinga
50
Marquinhos
20
Adama Traore
16
Kristoffer Zachariassen
7
Xavier Mercier
19
Balint Vecsei
5
Muhamed Besic
17
Eldar Civic
15
Adnan Kovacevic
4
Mats Knoester
21
Endre Botka
90
Denes Dibusz
Ferencvaros
Ferencvaros
4-3-2-1
Thay người
46’
Szabolcs Szalay
Matyas Tajti
62’
Xavier Mercier
Tokmac Chol Nguen
75’
Norbert Szendrei
Meshack Ubochioma
75’
Kristoffer Zachariassen
Aissa Laidouni
85’
Andras Huszti
Zoran Lesjak
75’
Marquinhos
Carlos Daniel Auzqui
85’
Christy Manzinga
Oleksandr Safronov
90’
Adama Traore
Myenty Abena
90’
Daniel Csoka
Daniel Nemeth
Cầu thủ dự bị
Matyas Tajti
Adam Bogdan
Marton Laszlo Gyurjan
Tokmac Chol Nguen
David Kalnoki-Kis
Anderson Esiti
Zoran Lesjak
David Siger
Gergely Mim
Lorand Paszka
Milan Majer
Myenty Abena
Barnabas Kovacs
Aissa Laidouni
Oleksandr Safronov
Henry Wingo
Meshack Ubochioma
Carlos Daniel Auzqui
Milán Gábo Klausz
Giorgi Kharaishvili
Daniel Nemeth

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
16/10 - 2021
13/02 - 2022
04/05 - 2022
30/10 - 2022
25/01 - 2023

Thành tích gần đây Zalaegerszegi

VĐQG Hungary
25/01 - 2023
Giao hữu
17/01 - 2023
13/01 - 2023
VĐQG Hungary
13/11 - 2022
06/11 - 2022
30/10 - 2022
22/10 - 2022
15/10 - 2022

Thành tích gần đây Ferencvaros

VĐQG Hungary
25/01 - 2023
Giao hữu
16/01 - 2023
11/01 - 2023
VĐQG Hungary
13/11 - 2022
10/11 - 2022
07/11 - 2022
Europa League
04/11 - 2022
VĐQG Hungary
30/10 - 2022
Europa League
28/10 - 2022

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FerencvarosFerencvaros1512122337T H T T T
2Kecskemeti TEKecskemeti TE16682726T H B H H
3Kisvarda Master Good FCKisvarda Master Good FC16745-225T H T B B
4Puskas FC AcademyPuskas FC Academy16673425B H B H T
5ZalaegerszegZalaegerszeg16646622B T T H B
6Paksi SEPaksi SE15636121H B T B T
7DebrecenDebrecen16556020B H T T B
8Fehervar FCFehervar FC16547-319H T H B T
9Mezokovesd SEMezokovesd SE16448-816T H T B B
10UjpestUjpest16448-1016B H B T B
11Budapest HonvedBudapest Honved16448-1116T B B T B
12Vasas BudapestVasas Budapest16367-715B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
top-arrow