Thứ Bảy, 04/02/2023Mới nhất

Trực tiếp kết quả Konyaspor vs Ankaragucu hôm nay 24-01-2023

Giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ - Th 3, 24/1

Kết thúc

Konyaspor

Konyaspor

0 : 1

Ankaragucu

Ankaragucu

Hiệp một: 0-0
T3, 00:00 24/01/2023
Vòng 20 - VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Konya Buyuksehir Stadyumu
 
  • Adil Demirbag45+2'
  • Robert Muric (Thay: Zymer Bytyqi)59
  • Ogulcan Ulgun59
  • Uche Ikpeazu59
  • Ogulcan Ulgun (Thay: Bruno Paz)59
  • Uche Ikpeazu (Thay: Endri Cekici)60
  • Ahmet Oguz72
  • Ugurcan Yazgili (Thay: Ahmet Oguz)79
  • Ogulcan Ulgun88
  • Mehmet Ali Buyuksayar (Thay: Konrad Michalak)88
  • Mame Biram Diouf88
  • Atakan Cankaya45+2'
  • Firatcan Uzum (Thay: Atakan Cankaya)46
  • Ghayas Zahid (Kiến tạo: Ali Sowe)51
  • Taylan Antalyali (Thay: Pedrinho)72
  • Giorgi Beridze (Thay: Anastasios Chatzigiovanis)71
  • Gokhan Akkan89
  • Yasin Gureler (Thay: Emre Kilinc)86
  • Gboly Ariyibi90
  • Gboly Ariyibi (Thay: Ghayas Zahid)90

Thống kê trận đấu Konyaspor vs Ankaragucu

số liệu thống kê
Konyaspor
Konyaspor
Ankaragucu
Ankaragucu
55 Kiểm soát bóng 45
14 Phạm lỗi 15
17 Ném biên 22
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Konyaspor vs Ankaragucu

Konyaspor (4-2-3-1): Ibrahim Sehic (13), Ahmet Oguz (22), Adil Demirbag (4), Francisco Calvo (15), Guilherme (12), Soner Dikmen (14), Bruno Paz (80), Konrad Michalak (77), Endri Cekici (23), Zymer Bytyqi (7), Mame Diouf (99)

Ankaragucu (4-3-3): Gokhan Akkan (32), Atakan Cankaya (4), Uros Radakovic (26), Nihad Mujakic (18), Marlon (3), Pedrinho (8), Tolga Cigerci (30), Ghayas Zahid (19), Emre Kilinc (54), Ali Sowe (22), Anastasios Chatzigiovannis (7)

Konyaspor
Konyaspor
4-2-3-1
13
Ibrahim Sehic
22
Ahmet Oguz
4
Adil Demirbag
15
Francisco Calvo
12
Guilherme
14
Soner Dikmen
80
Bruno Paz
77
Konrad Michalak
23
Endri Cekici
7
Zymer Bytyqi
99
Mame Diouf
7
Anastasios Chatzigiovannis
22
Ali Sowe
54
Emre Kilinc
19
Ghayas Zahid
30
Tolga Cigerci
8
Pedrinho
3
Marlon
18
Nihad Mujakic
26
Uros Radakovic
4
Atakan Cankaya
32
Gokhan Akkan
Ankaragucu
Ankaragucu
4-3-3
Thay người
59’
Bruno Paz
Ogulcan Ulgun
46’
Atakan Cankaya
Firatcan Uzum
59’
Zymer Bytyqi
Robert Muric
71’
Anastasios Chatzigiovanis
Giorgi Beridze
60’
Endri Cekici
Uche Ikpeazu
72’
Pedrinho
Taylan Antalyali
79’
Ahmet Oguz
Ugurcan Yazgili
86’
Emre Kilinc
Yasin Gureler
88’
Konrad Michalak
Mehmet Ali Buyuksayar
90’
Ghayas Zahid
Omogbolahan Gregory Ariyibi
Cầu thủ dự bị
Uche Ikpeazu
Taylan Antalyali
Ogulcan Ulgun
Arda Unyay
Kahraman Demirtas
Giorgi Beridze
Robert Muric
Yasin Gureler
Domagoj Pavicic
Omogbolahan Gregory Ariyibi
Ugurcan Yazgili
Kiko
Erhan Erenturk
Bahadir Han Gungordu
Yasir Subasi
Firatcan Uzum
Mehmet Ali Buyuksayar
Dogukan Kaya
Ahmet Karademir
Berkay Atesyakan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
09/08 - 2022
Giao hữu
13/12 - 2022
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
24/01 - 2023

Thành tích gần đây Konyaspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2023
29/01 - 2023
24/01 - 2023
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
19/01 - 2023
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 7-6
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
14/01 - 2023
08/01 - 2023
05/01 - 2023
25/12 - 2022
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
22/12 - 2022
Giao hữu
13/12 - 2022

Thành tích gần đây Ankaragucu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/01 - 2023
24/01 - 2023
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
18/01 - 2023
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
14/01 - 2023
08/01 - 2023
05/01 - 2023
27/12 - 2022
24/12 - 2022
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
20/12 - 2022
Giao hữu
13/12 - 2022

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2116322951T T T T T
2FenerbahceFenerbahce2114342845B T T T H
3Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2112451140T B T T B
4BesiktasBesiktas2011631639T T T T H
5Adana DemirsporAdana Demirspor2110831838B T H T H
6TrabzonsporTrabzonspor211155638B T T B T
7KayserisporKayserispor211029432B T B T T
8KonyasporKonyaspor21696227H B B B B
9Gaziantep FKGaziantep FK21678225H B B T T
10AlanyasporAlanyaspor21678-725B T H B B
11Fatih KaragumrukFatih Karagumruk20587123T H H H H
12AnkaragucuAnkaragucu206410-722B T B T B
13KasimpasaKasimpasa216411-1322B H B B T
14SivassporSivasspor215610-621H B T B T
15AntalyasporAntalyaspor206311-921H H B T B
16GiresunsporGiresunspor215610-1821B H H B B
17HataysporHatayspor205510-2020H H B T B
18IstanbulsporIstanbulspor215313-2318H T B B T
19UmraniyesporUmraniyespor213513-1414T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
top-arrow