Thứ Sáu, 27/01/2023Mới nhất
FIFA

Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 96
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
11840.771841.3-0.53Nam Mỹ
21838.381773.8864.50Nam Mỹ
31823.391759.7863.61Châu Âu
41781.31816.71-35.41Châu Âu
51774.191728.4745.72Châu Âu
61740.921694.5146.41Châu Âu
71727.621645.6481.98Châu Âu
81723.561726.14-2.58Châu Âu
91702.541676.5625.98Châu Âu
101692.711715.22-22.51Châu Âu
111672.351563.5108.85Châu Phi
121655.021635.9219.10Châu Âu
13
Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
1652.741627.4825.26Bắc Trung Mỹ
141646.911650.21-3.30Châu Âu
151635.781644.89-9.11Bắc Trung Mỹ
161627.451638.71-11.26Nam Mỹ
17
Colombia
Colombia
1612.781611.041.74Nam Mỹ
181608.111666.57-58.46Châu Âu
191603.981584.3819.60Châu Phi
201593.081559.5433.54Châu Á
21
Peru
Peru
1564.31561.013.29Nam Mỹ
221559.831548.5911.24Châu Âu
23
Thụy Điển
Thụy Điển
1558.451553.335.12Châu Âu
241551.731564.61-12.88Châu Á
251539.491530.39.19Châu Á
26
Ukraine
Ukraine
1536.991536.990Châu Âu
271533.971488.7245.25Châu Á
281530.281569.82-39.54Châu Âu
291526.461563.62-37.16Châu Âu
301526.21507.5418.66Châu Phi
31
Chile
Chile
1506.911509.61-2.70Nam Mỹ
321500.181503.59-3.41Bắc Trung Mỹ
331499.31471.4427.86Châu Phi
34
Áo
Áo
1497.241492.954.29Châu Âu
35
Nigeria
Nigeria
1494.321498.47-4.15Châu Phi
36
Hungary
Hungary
1493.331492.21.13Châu Âu
371491.261496.11-4.85Châu Âu
38
SÉC
SÉC
1490.611492.21-1.60Châu Âu
391490.341486.443.90Châu Phi
40
Algeria
Algeria
1486.721489.1-2.38Châu Phi
411477.321464.3912.93Nam Mỹ
42
Scotland
Scotland
1476.941479.53-2.59Châu Âu
43
Na Uy
Na Uy
1475.051473.042.01Châu Âu
44
Turkey
Turkey
1465.381460.145.24Châu Âu
45
Mali
Mali
1449.051448.850.20Châu Phi
46
Paraguay
Paraguay
1445.061448.77-3.71Nam Mỹ
47
Bờ Biển Ngà
Bờ Biển Ngà
1441.491443.06-1.57Châu Phi
48
Ireland
Ireland
1438.591440.19-1.60Châu Âu
49
Saudi Arabia
Saudi Arabia
1438.131437.780.35Châu Á
50
Burkina Faso
Burkina Faso
1434.811432.252.56Châu Phi
51
Greece
Greece
1433.591437.6-4.01Châu Âu
52
Romania
Romania
1432.641434.68-2.04Châu Âu
531431.641475-43.36Bắc Trung Mỹ
54
Slovakia
Slovakia
1425.581425.59-0.01Châu Âu
55
Venezuela
Venezuela
1406.11404.371.73Nam Mỹ
56
Phần Lan
Phần Lan
1405.711405.60.11Châu Âu
571403.511403.510Châu Âu
581400.0213937.02Châu Phi
59
Northern Ireland
Northern Ireland
1396.551396.550Châu Âu
601393.561439.89-46.33Châu Á
61
Panama
Panama
1391.71393.28-1.58Bắc Trung Mỹ
62
Slovenia
Slovenia
1389.061384.045.02Châu Âu
63
Iceland
Iceland
1380.351384.41-4.06Châu Âu
64
Jamaica
Jamaica
1379.291378.860.43Bắc Trung Mỹ
65
Macedonia
Macedonia
1355.281358.51-3.23Châu Âu
66
Albania
Albania
1353.031354.11-1.08Châu Âu
67
Nam Phi
Nam Phi
1350.361349.590.77Châu Phi
68
Iraq
Iraq
1342.391343.01-0.62Châu Á
69
Montenegro
Montenegro
1339.151341.03-1.88Châu Âu
701338.481337.570.91Châu Á
71
Bulgaria
Bulgaria
1336.711335.361.35Châu Âu
72
Cape Verde
Cape Verde
1336.051336.050Châu Phi
73
Congo DR
Congo DR
1333.921333.920Châu Phi
74
El Salvador
El Salvador
1326.861330.51-3.65Bắc Trung Mỹ
75
Oman
Oman
1321.241320.290.95Châu Á
76
Israel
Israel
1315.671316.55-0.88Châu Âu
77
Uzbekistan
Uzbekistan
1312.641309.982.66Châu Á
78
Georgia
Georgia
1305.981307.34-1.36Châu Âu
79
Gabon
Gabon
1305.471301.843.63Châu Phi
80
Trung Quốc
Trung Quốc
1305.061305.060Châu Á
81
Honduras
Honduras
1300.781301.98-1.20Bắc Trung Mỹ
82
Bolivia
Bolivia
1294.961296.28-1.32Nam Mỹ
83
Guinea
Guinea
1290.471290.470Châu Phi
84
Jordan
Jordan
1289.991289.990Châu Á
85
Bahrain
Bahrain
1280.271280.64-0.37Châu Á
86
Curaçao
Curaçao
1278.641278.640Bắc Trung Mỹ
87
Haiti
Haiti
1269.071269.070Bắc Trung Mỹ
88
Zambia
Zambia
1265.151267.41-2.26Châu Phi
89
Uganda
Uganda
1260.691260.690Châu Phi
90
Syria
Syria
1251.461255.92-4.46Châu Á
91
Benin
Benin
1247.471247.470Châu Phi
92
Luxembourg
Luxembourg
1245.351243.81.55Châu Âu
93
Palestine
Palestine
1233.721233.720Châu Á
94
Kyrgyz Republic
Kyrgyz Republic
1232.911230.222.69Châu Á
95
Armenia
Armenia
1231.761233.93-2.17Châu Âu
961228.631226.651.98Châu Á
97
Belarus
Belarus
1221.681221.060.62Châu Âu
98
Guinea Xích Đạo
Guinea Xích Đạo
1215.661215.660Châu Phi
99
Congo
Congo
1208.791208.790Châu Phi
100
Lebanon
Lebanon
1208.471211.71-3.24Châu Á
101
Kenya
Kenya
1202.261202.260Châu Phi
102
Madagascar
Madagascar
1200.741200.740Châu Phi
103
Mauritanie
Mauritanie
1197.581197.580Châu Phi
104
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago
1195.291195.290Bắc Trung Mỹ
105
New Zealand
New Zealand
1193.981193.980Châu Đại Dương
106
Ấn Độ
Ấn Độ
1192.091192.090Châu Á
107
Kosovo
Kosovo
1187.031187.010.02Châu Âu
108
Tajikistan
Tajikistan
1187.021185.71.32Châu Á
109
Estonia
Estonia
1186.271184.641.63Châu Âu
110
Cyprus
Cyprus
1185.171183.821.35Châu Âu
111
Thái Lan
Thái Lan
1173.41174.92-1.52Châu Á
112
Korea DPR
Korea DPR
1169.961169.960Châu Á
113
Namibia
Namibia
1164.131164.130Châu Phi
114
Mozambique
Mozambique
1163.561165.22-1.66Châu Phi
115
Kazakhstan
Kazakhstan
1163.091166.63-3.54Châu Âu
116
Sierra Leone
Sierra Leone
1160.311160.310Châu Phi
117
Angola
Angola
1158.811155.92.91Châu Phi
118
Guinea-Bissau
Guinea-Bissau
1158.771160.71-1.94Châu Phi
1191157.561156.70.86Bắc Trung Mỹ
120
Libya
Libya
1156.741154.252.49Châu Phi
1211151.821146.725.10Châu Âu
122
Niger
Niger
1148.531152.8-4.27Châu Phi
123
Faroe Islands
Faroe Islands
1146.311147.17-0.86Châu Âu
124
Malawi
Malawi
1144.971144.970Châu Phi
125
Zimbabwe
Zimbabwe
1138.561138.560Châu Phi
126
Gambia
Gambia
1137.571137.470.10Châu Phi
127
Togo
Togo
1128.921128.920Châu Phi
128
Sudan
Sudan
1127.341127.340Châu Phi
129
Comoros
Comoros
1123.181123.180Châu Phi
130
Tanzania
Tanzania
1119.891119.890Châu Phi
131
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda
1117.011117.010Bắc Trung Mỹ
132
Central African Republic
Central African Republic
1116.971116.970Châu Phi
133
Latvia
Latvia
1116.961114.212.75Châu Âu
134
Philippines
Philippines
1113.151115.13-1.98Châu Á
135
Turkmenistan
Turkmenistan
1100.471100.470Châu Á
136
Solomon Islands
Solomon Islands
1095.71095.70Châu Đại Dương
137
Rwanda
Rwanda
1093.661093.660Châu Phi
138
 Ethiopia
Ethiopia
1091.191091.190Châu Phi
139
Suriname
Suriname
1077.31077.30Bắc Trung Mỹ
140
St Kitts and Nevis
St Kitts and Nevis
1076.911076.910Bắc Trung Mỹ
141
Burundi
Burundi
1075.271076.26-0.99Châu Phi
142
Nicaragua
Nicaragua
1071.741071.83-0.09Bắc Trung Mỹ
143
Eswatini
Eswatini
1070.891070.890Châu Phi
144
Lithuania
Lithuania
1069.121069.75-0.63Châu Âu
145
Malaysia
Malaysia
1066.61062.324.28Châu Á
146
Hong Kong
Hong Kong
1062.391062.390Châu Á
147
Lesotho
Lesotho
1061.41061.40Châu Phi
148
Kuwait
Kuwait
1056.641053.413.23Châu Á
149
Botswana
Botswana
1054.431056.46-2.03Châu Phi
150
Liberia
Liberia
1049.661049.660Châu Phi
151
Indonesia
Indonesia
1033.91033.90Châu Á
152
Dominican Republic
Dominican Republic
1031.861031.860Bắc Trung Mỹ
153
 Andorra
Andorra
1031.131035.2-4.07Châu Âu
154
Yemen
Yemen
1023.521023.520Châu Á
155
Afghanistan
Afghanistan
1023.041023.040Châu Á
156
Maldives
Maldives
1021.181026.09-4.91Châu Á
157
Đài Bắc Trung Hoa
Đài Bắc Trung Hoa
1021.021017.783.24Châu Á
158
Papua New Guinea
Papua New Guinea
1007.461007.460Châu Đại Dương
159
Myanmar
Myanmar
1006.161007.89-1.73Châu Á
160
Singapore
Singapore
1006.11003.52.60Châu Á
161
New Caledonia
New Caledonia
995.58995.580Châu Đại Dương
162
Tahiti
Tahiti
995.11995.110Châu Đại Dương
163
Fiji
Fiji
989.43989.430Châu Đại Dương
164
Vanuatu
Vanuatu
985.62985.620Châu Đại Dương
165
South Sudan
South Sudan
983.99983.990Châu Phi
166
Barbados
Barbados
982.27982.270Bắc Trung Mỹ
167
Malta
Malta
978.95977.921.03Châu Âu
168
Cuba
Cuba
978.65978.650Bắc Trung Mỹ
169
Bermuda
Bermuda
977.47977.470Bắc Trung Mỹ
170
Puerto Rico
Puerto Rico
974.32974.320Bắc Trung Mỹ
171
Guyana
Guyana
968.74968.740Bắc Trung Mỹ
172
St Lucia
St Lucia
964.73965.66-0.93Bắc Trung Mỹ
173
Grenada
Grenada
963.72963.720Bắc Trung Mỹ
174
Moldova
Moldova
958.88961.23-2.35Châu Âu
175
Nepal
Nepal
956.94954.862.08Châu Á
176950.88950.880Bắc Trung Mỹ
177
Campuchia
Campuchia
946.66948.62-1.96Châu Á
178
St Vincent and the Grenadines
St Vincent and the Grenadines
945.25945.250Bắc Trung Mỹ
179
Montserrat
Montserrat
940.78940.780Bắc Trung Mỹ
180
Mauritius
Mauritius
932.02932.020Châu Phi
181
Tchad
Tchad
930.22930.220Châu Phi
182
Macau
Macau
922.1922.10Châu Á
183
Mongolia
Mongolia
913.55913.550Châu Á
184
Dominica
Dominica
911.51911.510Bắc Trung Mỹ
185
Bhutan
Bhutan
910.96910.960Châu Á
186
São Tomé and Príncipe
São Tomé and Príncipe
908.18908.180Châu Phi
187
Lào
Lào
905.51905.510Châu Á
188900.27900.270Châu Đại Dương
189
Cook Islands
Cook Islands
899.33899.330Châu Đại Dương
190
Brunei
Brunei
898.02898.41-0.39Châu Á
191
Samoa
Samoa
894.26894.260Châu Đại Dương
192
Bangladesh
Bangladesh
884.45884.450Châu Á
193
Djibouti
Djibouti
875.05875.050Châu Phi
194
Cayman Islands
Cayman Islands
865.72865.720Bắc Trung Mỹ
195
Pakistan
Pakistan
864.72866.81-2.09Châu Á
196
Tonga
Tonga
861.81861.810Châu Đại Dương
197
Đông Timor
Đông Timor
860.45860.060.39Châu Á
198
Liechtenstein
Liechtenstein
859.84862.39-2.55Châu Âu
199
Seychelles
Seychelles
859.56859.560Châu Phi
200
Gibraltar
Gibraltar
858.04852.165.88Châu Âu
201
Eritrea
Eritrea
855.56855.560Châu Phi
202
Aruba
Aruba
855.37855.370Bắc Trung Mỹ
203
Bahamas
Bahamas
854.8854.80Bắc Trung Mỹ
204
Somalia
Somalia
854.72854.720Châu Phi
205
Guam
Guam
838.33838.330Châu Á
206
Turks and Caicos Islands
Turks and Caicos Islands
8328320Bắc Trung Mỹ
207
Sri Lanka
Sri Lanka
825.25825.250Châu Á
208
US Virgin Islands
US Virgin Islands
823.97823.970Bắc Trung Mỹ
209
British Virgin Islands
British Virgin Islands
809.32809.320Bắc Trung Mỹ
210
Anguilla
Anguilla
790.74790.740Bắc Trung Mỹ
211
San Marino
San Marino
763.15762.220.93Châu Âu

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X